Công nghệ
Mobile
INFOGRAPHIC
Chiếc 18 Pro Max Xiaomi dùng để đối đầu Apple
Thứ ba, 6/10/2026 08:30 (GMT+7)
21 giờ trước
Xiaomi 18 Pro Max là một bản nâng cấp nhỏ trong năm hãng này không có bản Ultra. Thiết bị trở thành "át chủ bài" đối đầu Apple trong phân khúc cao cấp trên toàn cầu.
Mặt trước
Mặt sau
Đặt chồng
Xiaomi 18 Pro
Dày 8,46–8,56 mm
Nặng 203–208 g
6,9 inch 163,4 mm 77,6 mm 6,4 inch 151,8 mm 72 mm Xiaomi 18 Pro Max
Dày 8,39–8,47 mm
Nặng 235–240 g
Màn hình chính 6,4 và 6,9 inch · LTPO AMOLED M11 · 4.000 nit
Kích thước · độ phân giải
Hardware Smart Privacy Display
Chống nhìn trộm bằng phần cứng
Thông báo
Cửa sổ nổi
Đa nhiệm
Chọn ứng dụng
Quy tắc do Super XiaoAI tạo
Nút AI bật toàn máy
Màn hình phụ 2,7–2,9 inch · 120 Hz · hơn 100 thẻ ứng dụng
Cấu hình 18 Pro
Snapdragon 8 Elite Gen 6
2 nm · Oryon tối đa 5 GHz
Adreno · Hexagon NPU
X105 5G · FastConnect 8800
18 Pro Max
Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6
2 nm · Oryon tối đa 5 GHz
Adreno Neural Fusion · matrix cores
X105 5G · FastConnect 8800
Xiaomi 18 Pro so với thế hệ trước
Bơm làm mát dạng vòng
4.355 mm² 18 Pro · Pro Max dùng thế hệ mới
Pin và sạc 18 Pro Max · Jinshajiang xếp chồng · 946 Wh/L
Camera Leica 200 MP 1
2
3
Thông số theo bản Xiaomi 18 Pro Max
1
Camera chính 200 MP
Cảm biến Light Hunter 960L 1/1,28 inch, khẩu độ f/1.67. Công nghệ LOFIC mở rộng dải tương phản động, chống rung chuẩn CIPA 7.0.
2
Tele tiềm vọng 200 MP
Cảm biến 1/1,56 inch, khẩu độ f/2.4, zoom quang học 3,2×. Chụp macro tele từ 12 cm, chống rung quang học OIS.
3
Siêu rộng Leica 50 MP
Góc nhìn 102°, chụp macro từ 5 cm.
Màu sắc Đen
Trắng
Ice Peach Pink
Galaxy Blue
Trong suốt · 16 GB + 1 TB
Khoảng giá flagship Giá niêm yết tại Trung Quốc
Bản Trong suốt 16 GB + 1 TB
Thông số chi tiết Sản phẩm
Công bố
23/9/2026
23/9/2026
Thị trường đầu tiên
Trung Quốc
Trung Quốc
Hệ điều hành
HyperOS 4 · Android 17
HyperOS 4 · Android 17
Màu
Đen · Trắng · Ice Peach Pink · Galaxy Blue
Đen · Trắng · Ice Peach Pink · Galaxy Blue
Bản trong suốt
16 GB + 1 TB
16 GB + 1 TB
Giá Trung Quốc
12 GB + 256 GB
5.999 NDT
6.999 NDT
12 GB + 512 GB
6.999 NDT
7.999 NDT
16 GB + 512 GB
7.999 NDT
8.999 NDT
16 GB + 1 TB
8.999 NDT
9.999 NDT
Trong suốt 16 GB + 1 TB
9.999 NDT
10.999 NDT
Thân máy
Kích thước
151,8 × 72 mm
163,39 × 77,6 mm
Độ dày
8,46–8,56 mm
8,39–8,47 mm
Khối lượng
203–208 g
235–240 g
Kính trước
Dragon Crystal Glass 3.0
Dragon Crystal Glass 3.0
Kháng bụi, nước
IP66 · IP68 · IP69
IP66 · IP68 · IP69
Màn hình chính
Kích thước
6,4 inch
6,9 inch
Độ phân giải
2.436 × 1.120
2.624 × 1.208
Tấm nền
LTPO AMOLED M11 · full RGB
LTPO AMOLED M11 · full RGB
Tần số quét
1–120 Hz
1–120 Hz
Độ sáng đỉnh
4.000 nit
4.000 nit
Viền bốn cạnh
0,99 mm
0,99 mm
Chống nhìn trộm phần cứng
Có
Có
Điều sáng
DC toàn dải · PWM 2.160 Hz
Chưa nêu mức PWM
Màn hình phụ
Kích thước
2,7 inch
2,9 inch
Độ phân giải
912 × 596
976 × 596
Tần số quét
120 Hz
120 Hz
Độ sáng đỉnh
Chưa nêu
4.000 nit
Xử lý và bộ nhớ
Chip
8 Elite Gen 6
8 Elite Extreme Gen 6
Tản nhiệt
Bơm dạng vòng · 4.355 mm²
Bơm dạng vòng thế hệ mới
RAM
LPDDR5X · 12/16 GB
LPDDR5X · 12/16 GB
Lưu trữ
UFS 4.1 · 256 GB–1 TB
UFS 4.1 · 256 GB–1 TB
Camera sau
Chính
200 MP · Light Hunter 960
200 MP · Light Hunter 960L
Cảm biến chính
1/1,28 inch
1/1,28 inch · LOFIC
Tiêu cự chính
23 mm · f/1.67 · OIS
23 mm · f/1.67 · OIS
Tele tiềm vọng
200 MP · Samsung HP5
200 MP · Samsung HP5
Cảm biến tele
1/1,56 inch
1/1,56 inch
Tiêu cự tele
75 mm · f/2.4 · OIS
75 mm · f/2.4 · OIS
Thu phóng
3,2× quang · 12,8× lossless
3,2× quang · 12,8× lossless
Lấy nét tele gần nhất
12 cm
12 cm
Siêu rộng
50 MP · 17 mm
50 MP · 17 mm · f/2.2
Camera trước và video
Camera trước
50 MP · AF · AON
50 MP · AF
Dolby Vision
4K60 ở mọi tiêu cự
4K60 ở mọi tiêu cự
LOG
Có theo ghi nhận sau sự kiện
Có theo ghi nhận sau sự kiện
Pin và sạc
Dung lượng
7.000 mAh
8.500 mAh
Pin
Jinshajiang
Jinshajiang xếp chồng
Hàm lượng silicon
32%
32%
Sạc dây
100 W · PPS 100 W
100 W · PPS 100 W
Chip sạc
Surge P4
Surge P4 · Surge G2
Bảo mật và kết nối
Vân tay
Siêu âm 3D dưới màn hình
Siêu âm 3D dưới màn hình
Di động và Wi-Fi
5G · Wi-Fi 7
5G · Wi-Fi 7
Bluetooth
6.0 theo bảng cấu hình
6.0 theo bảng cấu hình
NFC · UWB · hồng ngoại
Có
Có
USB-C
USB 3.2 Gen 1 · 5 Gb/s
USB 3.2 Gen 1 · 5 Gb/s
Xem toàn bộ thông số
14:00 6/10/2026
0
Quy định mới cho phép cơ quan chức năng công bố danh tính người đăng, phát tán hoặc chia sẻ tin giả sau khi hoàn tất kiểm chứng, xác minh.
Xuân Sang
Dữ liệu: Xiaomi.
Xiaomi 18 Pro Max
Apple
Xiaomi
Xiaomi 18 Pro
18 Pro max
Xiaomi